Bỏ qua đến nội dung

中国银行业监督管理委员会

zhōng guó yín háng yè jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. China Banking Regulatory Commission (CBRC)