Bỏ qua đến nội dung

盖楼

gài lóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xây dựng một tòa nhà
  2. 2. (tiếng lóng Internet) trả lời một chủ đề

Từ cấu thành 盖楼