Bỏ qua đến nội dung

gài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nắp
  2. 2. mái
  3. 3. che

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
昨晚没 好被子,结果着凉了。
请把锅 上。
房子是用砖瓦 的。
这些砖是用来 房子的。
请在这张纸上 个印。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 盖

掩盖
yǎn gài

che giấu

涵盖
hán gài

bao gồm

膝盖
xī gài

gối

盖子
gài zi

nắp

盖章
gài zhāng

đóng dấu

覆盖
fù gài

che phủ

遮盖
zhē gài

che giấu

三八大盖
sān bā dà gài

súng trường Arisaka Kiểu 38

井盖
jǐng gài

nắp hố ga

倾盖
qīng gài

gặp gỡ tình cờ

冰盖
bīng gài

dải băng

劈头盖脸
pī tóu gài liǎn

trút xuống đầu

功高盖主
gōng gāo gài zhǔ

công cao cái chủ

加盖
jiā gài

đóng dấu

周瑜打黄盖
zhōu yú dǎ huáng gài

cả hai bên đều đồng thuận

涂盖
tú gài

phủ

大盖帽
dà gài mào

mũ lưỡi trai

宝盖
bǎo gài

bộ thủ mái nhà 宀

宝盖草
bǎo gài cǎo

cây tầm ma henbit (Lamium amplexicaule)

封盖
fēng gài

nắp

岛盖部
dǎo gài bù

phần nắp

平宝盖
píng bǎo gài

tên của bộ thủ 'nắp' trong chữ Hán (bộ thủ 14)

引擎盖
yǐn qíng gài

nắp capô (xe hơi)

后盖
hòu gài

nắp sau

才华盖世
cái huá gài shì

tài năng vô song (thành ngữ); tài nghệ nghệ thuật không gì sánh được

拉盖尔
lā gài ěr

Laguerre (tên người)

指甲盖
zhǐ jia gài

móng tay

卷铺盖
juǎn pū gài

cuốn gói ra đi

卷铺盖走人
juǎn pū gài zǒu rén

cuốn gói ra đi

掖掖盖盖
yē yē gài gài

lén lút

搭盖
dā gài

dựng lên (đặc biệt bằng vật liệu đơn giản)

东茅草盖
dōng máo cǎo gài

mái lợp bằng cỏ tranh

欲盖弥彰
yù gài mí zhāng

càng che giấu càng lộ rõ (thành ngữ); che đậy chỉ làm cho sự việc tồi tệ hơn.

比尔·盖茨
bǐ ěr · gài cí

Bill Gates (1955-), đồng sáng lập Microsoft

淹盖
yān gài

ngập

滑盖手机
huá gài shǒu jī

điện thoại trượt

瓶盖
píng gài

nắp chai

磕膝盖
kē xī gài

(phương ngữ) đầu gối

秃宝盖
tū bǎo gài

tên bộ thủ 'nắp' trong chữ Hán (bộ thủ 14)

窨井盖
yìn jǐng gài

nắp hố ga

篷盖布
péng gài bù

vải buồm

翻盖
fān gài

nắp lật (điện thoại di động, túi xách, v.v.)

腐殖覆盖物
fǔ zhí fù gài wù

lớp phủ hữu cơ

膝盖骨
xī gài gǔ

xương bánh chè

若尔盖
ruò ěr gài

huyện Zoigê (Tây Tạng: mdzod dge rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương Ngawa, tây bắc Tứ Xuyên

若尔盖县
ruò ěr gài xiàn

huyện Zoigê (Tây Tạng: mdzod dge rdzong) thuộc châu tự trị Tạng và Khương Ngawa, tây bắc Tứ Xuyên

菌盖
jùn gài

mũ nấm

华盖
huá gài

tán lọng của hoàng đế (ví dụ mái vòm hình ô che trên xe)

盖上
gài shang

che phủ

盖世
gài shì

vô song

盖世太保
gài shì tài bǎo

Gestapo

盖印
gài yìn

đóng dấu

盖台广告
gài tái guǎng gào

quảng cáo xen kẽ

盖层
gài céng

đá chắn

盖州
gài zhōu

Gaizhou, thành phố cấp huyện ở Yingkou, Liaoning

盖州市
gài zhōu shì

Gaizhou, thành phố cấp huyện ở Yingkou, Liaoning

盖帽
gài mào

chặn bóng (bóng rổ)

盖度
gài dù

độ che phủ (trong thực vật học)

盖房
gài fáng

xây nhà

盖棺定论
gài guān dìng lùn

đừng phán xét cuộc đời một người cho đến khi đậy nắp quan tài (thành ngữ)

盖棺论定
gài guān lùn dìng

đừng phán xét cuộc đời một người cho đến khi đậy nắp quan tài (thành ngữ)

盖楼
gài lóu

xây dựng một tòa nhà

盖浇饭
gài jiāo fàn

cơm với thịt và rau

盖火锅
gài huǒ guō

chặn cú ném (bóng rổ)

盖然性
gài rán xìng

xác suất

盖尔
gài ěr

Gael

盖尔语
gài ěr yǔ

tiếng Gael

盖特纳
gài tè nà

Geithner (tên người)

盖率
gài lǜ

tỷ lệ bao phủ

盖瓦
gài wǎ

lợp ngói

盖碗
gài wǎn

tách trà có nắp

盖县
gài xiàn

huyện Cai ở Liêu Ninh

盖茨
gài cí

Gates (tên người)

盖茨比
gài cí bǐ

Gatsby

盖兹
gài zī

Gates (tên)

盖菜
gài cài

cải xanh

盖门
gài mén

nắp đậy

盖革计数器
gài gé jì shù qì

máy đếm Geiger

盖头
gài tóu

nắp

盖饭
gài fàn

cơm với thịt và rau

苏姆盖特
sū mǔ gài tè

Sumgayit, thành phố ở Azerbaijan

覆盖率
fù gài lǜ

tỷ lệ bao phủ

覆盖面
fù gài miàn

phạm vi bao phủ

谢尔盖
xiè ěr gài

Sergei (tên riêng)

软口盖
ruǎn kǒu gài

vòm miệng mềm

毂盖
gǔ gài

nắp trung tâm bánh xe

铺天盖地
pū tiān gài dì

che phủ khắp trời đất; mạnh mẽ, to lớn

铺盖
pū gài

trải đều lên

铺盖
pū gai

chăn đệm, đồ dùng giường chiếu

锅盖
guō gài

nắp nồi

锅盖头
guō gài tóu

kiểu tóc búp bê

阿尔盖达
ā ěr gài dá

al-Qaeda

阿盖达
ā gài dá

al-Qaeda

雷盖
léi gài

rê-ga (nhạc reggae, từ mượn)

顶盖
dǐng gài

mái

头盖
tóu gài

hộp sọ

头盖骨
tóu gài gǔ

hộp sọ

麦盖提
mài gě tí

huyện Makit (Mekit) thuộc khu Kashgar, tây Tân Cương

麦盖提县
mài gě tí xiàn

huyện Makit (Mekit) ở khu Kashgar, tây Tân Cương