Bỏ qua đến nội dung

盗窃

dào qiè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trộm cắp
  2. 2. đạo tặc

Usage notes

Collocations

常与‘罪’搭配为‘盗窃罪’,指法律上的偷窃罪名。

Formality

盗窃是正式用语,多用于法律或书面语;口语中常用‘偷’。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他涉嫌 盗窃
He is suspected of theft.
他被指控 盗窃 了公司的重要文件。
He was accused of stealing important documents from the company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.