盗窃
dào qiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trộm cắp
- 2. đạo tặc
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与‘罪’搭配为‘盗窃罪’,指法律上的偷窃罪名。
Formality
盗窃是正式用语,多用于法律或书面语;口语中常用‘偷’。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他涉嫌 盗窃 。
He is suspected of theft.
他被指控 盗窃 了公司的重要文件。
He was accused of stealing important documents from the company.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.