盗采
dào cǎi
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khai thác trộm (khoáng sản, nông sản, gỗ, bẫy thú, v.v.)
- 2. khai thác trộm (khoáng sản, gỗ, v.v.)