Bỏ qua đến nội dung

盘盘

pán pán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quanh co, uốn khúc

Từ cấu thành 盘盘