Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

盘费

pán fèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. travel expenses
  2. 2. fare
  3. 3. traveling allowance

Từ cấu thành 盘费