Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lễ hội
- 2. cuộc họp danh dự
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often paired with 隆重 (solemn/grand) to emphasize formality, e.g., 隆重的盛会.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这次国际会议是一场难得的 盛会 。
This international conference is a rare grand gathering.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.