Bỏ qua đến nội dung

盛会

shèng huì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lễ hội
  2. 2. cuộc họp danh dự

Usage notes

Collocations

Often paired with 隆重 (solemn/grand) to emphasize formality, e.g., 隆重的盛会.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这次国际会议是一场难得的 盛会
This international conference is a rare grand gathering.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.