Bỏ qua đến nội dung

盛大

shèng dà
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoành tráng
  2. 2. lộng lẫy
  3. 3. tráng lệ

Usage notes

Collocations

常与“典礼”、“仪式”、“宴会”等词语搭配,用于正式场合。

Common mistakes

“盛大”不可用于形容人的外貌或性格。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们举办了一场 盛大 的婚礼。
They held a grand wedding.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.