盛大
shèng dà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoành tráng
- 2. lộng lẫy
- 3. tráng lệ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“典礼”、“仪式”、“宴会”等词语搭配,用于正式场合。
Common mistakes
“盛大”不可用于形容人的外貌或性格。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们举办了一场 盛大 的婚礼。
They held a grand wedding.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.