Bỏ qua đến nội dung

目光

mù guāng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhìn
  2. 2. lòng
  3. 3. nhìn chằm chằm

Usage notes

Collocations

“目光”常与“短浅”、“远大”等词搭配,比喻见识的深浅或长远;与“吸引”、“投向”等动词搭配,表示注意力的转移。

Common mistakes

学习者有时误将“目光”用作动词,如“*我目光他”是错误的;“目光”是名词,正确的表达是“我的目光落在他身上”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的 目光 很温柔。
Her gaze is very gentle.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 目光