Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mục lục
- 2. danh mục
- 3. thư mục
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用搭配:'图书目录'(指藏书清单)、'商品目录'(产品列表),较少用'目录'指书前内容页,常见'目录'前加修饰语。
Common mistakes
指书前章节列表时多用“目录”而非“书目”,“书目”专指图书清单。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请你先查看 目录 。
Please check the table of contents first.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.