Bỏ qua đến nội dung

目录

mù lù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mục lục
  2. 2. danh mục
  3. 3. thư mục

Usage notes

Collocations

常用搭配:'图书目录'(指藏书清单)、'商品目录'(产品列表),较少用'目录'指书前内容页,常见'目录'前加修饰语。

Common mistakes

指书前章节列表时多用“目录”而非“书目”,“书目”专指图书清单。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请你先查看 目录
Please check the table of contents first.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 目录