目标
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mục tiêu
- 2. mục đích
- 3. đích đến
Từ chứa 目标
target matching task
destination address
target market
object detection (computer vision)
hard target
overall target
planned target
intermittent target