目的地
mù dì dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điểm đến
- 2. đích đến
- 3. nơi đến
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 到达 (arrive at destination) and 抵达 (formal).
Common mistakes
Do not use 目的地 for abstract goals; use 目标 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们的 目的地 是北京。
Our destination is Beijing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.