Bỏ qua đến nội dung

目瞪口呆

mù dèng kǒu dāi
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sốc
  2. 2. ngây người
  3. 3. ngơ ngác

Usage notes

Collocations

Often collocates with 吓得 (xià de) as in 吓得目瞪口呆 (so frightened that one is stunned).

Formality

目瞪口呆 is a strong, literary idiom typically used in formal or written contexts to describe extreme shock, not casual surprise.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他听到这个消息,吓得 目瞪口呆
He was dumbstruck when he heard the news.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.