盯住
dīng zhù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to watch sb closely
- 2. to breathe down sb's neck
- 3. to mark (sports)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.