Bỏ qua đến nội dung

盲人

máng rén
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người mù

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Cultural notes

在中国,称呼盲人时可使用“视障人士”以表示尊重,这比“盲人”更显关怀。

Formality

“盲人”是中性的标准词汇,在正式场合使用;避免在正式语境中使用“瞎子”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个 盲人 需要帮助。
That blind person needs help.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.