Bỏ qua đến nội dung

盲端

máng duān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. manh tràng (đoạn đầu của ruột già, nối với ruột non)

Từ cấu thành 盲端