Bỏ qua đến nội dung

直到

zhí dào
HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cho đến
  2. 2. đến khi
  3. 3. cho đến khi

Usage notes

Collocations

直到 often pairs with 才 (only then) to indicate that something happens only after reaching a point: 直到他来了,我才离开 (Only after he arrived did I leave).

Common mistakes

直到 is used with actions that continue up to a point, not for instantaneous events. Incorrect: 我直到吃晚饭 (I until eat dinner). Correct: 我一直等到他回来 (I waited until he came back).

Câu ví dụ

Hiển thị 3
直到 今天,我还没收到她的信。
Until today, I still haven't received her letter.
直到 下周。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 686739)
他等我 直到 我來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 875286)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.