Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. truyền hình trực tiếp
- 2. truyền trực tiếp
- 3. truyền hình trực tiếp trên internet
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 进行: 进行直播 (to conduct a live broadcast).
Câu ví dụ
Hiển thị 2今晚八点我们 直播 这个活动。
We will livestream this event at 8 PM tonight.
那个主播每天 直播 玩游戏。
That streamer livestreams playing games every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.