Bỏ qua đến nội dung

直线

zhí xiàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đường thẳng
  2. 2. đường thẳng đứng

Usage notes

Collocations

用于数据趋势描述,如‘直线上升/下降’(急剧上升/下降)。

Formality

可用于正式和非正式语境,但搭配‘上升/下降’时常用于经济、统计等正式领域。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这条 直线 画得很直。
This straight line is drawn very straight.
画一条 直线
Nguồn: Tatoeba.org (ID 510884)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.