Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đường thẳng
- 2. đường thẳng đứng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
用于数据趋势描述,如‘直线上升/下降’(急剧上升/下降)。
Formality
可用于正式和非正式语境,但搭配‘上升/下降’时常用于经济、统计等正式领域。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这条 直线 画得很直。
画一条 直线 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.