Bỏ qua đến nội dung

相亲

xiāng qīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. blind date
  2. 2. arranged interview to evaluate a proposed marriage partner (Taiwan pr. [xiàng qīn])
  3. 3. to be deeply attached to each other