相伴
xiāng bàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồng hành
- 2. bạn đồng hành
- 3. kèm theo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
相伴常与“一生”“左右”“朝夕”等搭配,构成四字结构,如“朝夕相伴”。
Formality
相伴是书面色彩较浓的词汇,口语中更常用“陪”“陪着”“跟……在一起”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们会永远 相伴 。
We will accompany each other forever.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.