Bỏ qua đến nội dung

相似

xiāng sì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giống nhau
  2. 2. tương tự
  3. 3. như nhau

Usage notes

Collocations

常与'很、非常、极其'等程度副词连用,如'非常相似',不能直接说'相似了'。

Common mistakes

注意不要误用为动词,'相似'是形容词,不能说'我相似他',应改为'我跟(和)他很相似'。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这两个词的意思很 相似
The meanings of these two words are very similar.
我們很 相似
Nguồn: Tatoeba.org (ID 772012)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.