Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giống nhau
- 2. tương tự
- 3. như nhau
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与'很、非常、极其'等程度副词连用,如'非常相似',不能直接说'相似了'。
Common mistakes
注意不要误用为动词,'相似'是形容词,不能说'我相似他',应改为'我跟(和)他很相似'。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这两个词的意思很 相似 。
The meanings of these two words are very similar.
我們很 相似 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.