Bỏ qua đến nội dung

相关

xiāng guān
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. liên quan
  2. 2. có liên quan
  3. 3. liên hệ

Usage notes

Common mistakes

“相关”是不及物动词,不能说“相关某事”,必须说“与某事相关”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件事和我们的计划 相关
This matter is related to our plan.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.