Bỏ qua đến nội dung

相处

xiāng chǔ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tương tác
  2. 2. giao tiếp
  3. 3. tương hợp

Usage notes

Collocations

常与程度补语搭配,如“相处得很好”“相处不来”

Common mistakes

勿混淆“相处”与“对待”:前者指双方互动,后者是单方态度

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们 相处 得很愉快。
They get along very happily.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.