Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tương tác
- 2. giao tiếp
- 3. tương hợp
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与程度补语搭配,如“相处得很好”“相处不来”
Common mistakes
勿混淆“相处”与“对待”:前者指双方互动,后者是单方态度
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们 相处 得很愉快。
They get along very happily.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.