Bỏ qua đến nội dung

相应

xiāng yìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tương ứng
  2. 2. đáp lại
  3. 3. phù hợp

Usage notes

Collocations

“相应”常与“措施”“办法”等词搭配,表示根据情况采取的对应行动。

Common mistakes

注意与“响应”区别:“响应”强调用行动回应号召或提议,“相应”强调事物之间的对应关系。