相应
xiāng yìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tương ứng
- 2. đáp lại
- 3. phù hợp
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“相应”常与“措施”“办法”等词搭配,表示根据情况采取的对应行动。
Common mistakes
注意与“响应”区别:“响应”强调用行动回应号召或提议,“相应”强调事物之间的对应关系。