Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

相撞

xiāng zhuàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. collision
  2. 2. crash
  3. 3. to crash together
  4. 4. to collide with
  5. 5. to bump into