Bỏ qua đến nội dung

相爱相杀

xiāng ài xiāng shā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có mối quan hệ vừa yêu vừa hận với nhau