Bỏ qua đến nội dung

相辅相成

xiāng fǔ xiāng chéng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bù phân tách
  2. 2. bù tách rời
  3. 3. bù tách lì

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学习和实践 相辅相成

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.