相辅相成
xiāng fǔ xiāng chéng
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bù phân tách
- 2. bù tách rời
- 3. bù tách lì