Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bù phân tách
- 2. bù tách rời
- 3. bù tách lì
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not use 相辅相成 with a single subject; it describes a mutual relationship between two or more entities.
Câu ví dụ
Hiển thị 1学习和实践 相辅相成 。
Learning and practice complement each other.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.