相连
xiāng lián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. liên kết
- 2. kết nối
- 3. liên lạc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“紧密”“互相”等词搭配,如“紧密相连”。
Common mistakes
“相连”常用于两个事物彼此连接,一般不用于“把A和B相连”,此时用“连接”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这两条路是 相连 的。
These two roads are connected.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.