相通
xiāng tōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. liên kết
- 2. liên thông
- 3. liên lạc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with abstract concepts like ideas or hearts (心心相通), not for physical pipes.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这两个房间是 相通 的。
These two rooms are connected.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.