Bỏ qua đến nội dung

盼望

pàn wàng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mong muốn
  2. 2. mong đợi
  3. 3. mong chờ

Usage notes

Collocations

Commonly collocates with 着 (zhe) to indicate a continuous state, e.g., 盼望着.

Common mistakes

盼望 is often stronger than 希望; use it when the feeling is deep and earnest, not for casual hopes.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 盼望 着假期的到来。
We are looking forward to the arrival of the holiday.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.