盼望
pàn wàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mong muốn
- 2. mong đợi
- 3. mong chờ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly collocates with 着 (zhe) to indicate a continuous state, e.g., 盼望着.
Common mistakes
盼望 is often stronger than 希望; use it when the feeling is deep and earnest, not for casual hopes.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们 盼望 着假期的到来。
We are looking forward to the arrival of the holiday.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.