盾牌
dùn pái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. shield
- 2. pretext
- 3. excuse
Câu ví dụ
Hiển thị 1他拿起 盾牌 抵挡敌人的攻击。
He picked up the shield to resist the enemy's attack.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.