Bỏ qua đến nội dung

省份

shěng fèn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. province

Usage notes

Common mistakes

‘省份’后不能直接加地名,如不说‘省份广东’,应说‘广东省’或‘省份是广东’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你的 省份 是哪个?
Which province are you from?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.