Bỏ qua đến nội dung

省会

shěng huì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thủ phủ tỉnh
  2. 2. thành phố thủ phủ
  3. 3. thành phố tỉnh

Usage notes

Collocations

省会 is often used with the name of a province, e.g., 河北省省会 is Shijiazhuang.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
广州是广东省的 省会
Guangzhou is the capital of Guangdong province.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.