省钱
shěng qián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiết kiệm tiền
- 2. để dành tiền
- 3. giữ tiền
Câu ví dụ
Hiển thị 1他盘算着怎么 省钱 。
He is calculating how to save money.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.