眇
miǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. blind in one eye
- 2. blind
- 3. tiny
- 4. humble
- 5. to stare
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.