眇眇

miǎo miǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sublime
  2. 2. solitary
  3. 3. distant or remote
  4. 4. to gaze off into the distance

Từ cấu thành 眇眇