Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lông mày
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
'眉毛'的量词常用'道'或'对',例如'一道浓眉','一双眼睛两道眉毛',不用'个'
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的 眉毛 又细又长。
Her eyebrows are thin and long.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.