Bỏ qua đến nội dung

眉毛

méi mao
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lông mày

Usage notes

Common mistakes

'眉毛'的量词常用'道'或'对',例如'一道浓眉','一双眼睛两道眉毛',不用'个'

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的 眉毛 又细又长。
Her eyebrows are thin and long.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 眉毛