Bỏ qua đến nội dung

看中

kàn zhòng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chọn
  2. 2. ưa thích
  3. 3. đặt trọn niềm tin

Usage notes

Collocations

看中 is often used with 被 in passive constructions, e.g., 被看中了 (was chosen/favored).

Common mistakes

Don't confuse 看中 (kàn zhòng, to fancy/choose) with 看重 (kàn zhòng, to value/regard highly). They are homophones but distinct.