看中
kàn zhòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chọn
- 2. ưa thích
- 3. đặt trọn niềm tin
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
看中 is often used with 被 in passive constructions, e.g., 被看中了 (was chosen/favored).
Common mistakes
Don't confuse 看中 (kàn zhòng, to fancy/choose) with 看重 (kàn zhòng, to value/regard highly). They are homophones but distinct.