Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sân thượng
- 2. bục quan sát
- 3. khán đài
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
通常与方位词搭配,如“坐在看台上”或“在看台上观看比赛”,不说“在坐看台”。
Common mistakes
注意“看台”读作 kàntái,两个第四声,读错声调可能被误解为“看台”不是标准普通话词汇。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们从 看台 上看到了精彩的表演。
We saw a wonderful performance from the grandstand.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.