Bỏ qua đến nội dung

看台

kàn tái
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sân thượng
  2. 2. bục quan sát
  3. 3. khán đài

Usage notes

Collocations

通常与方位词搭配,如“坐在看台上”或“在看台上观看比赛”,不说“在坐看台”。

Common mistakes

注意“看台”读作 kàntái,两个第四声,读错声调可能被误解为“看台”不是标准普通话词汇。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们从 看台 上看到了精彩的表演。
We saw a wonderful performance from the grandstand.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.