看好
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. có triển vọng
- 2. có tiềm năng
- 3. có triển vọng tốt
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 前景, 市场, or a person’s ability, e.g., 看好中国的经济前景.
Common mistakes
Not used to mean 'look carefully' (use 看仔细); it means 'to have a favorable outlook on'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1大家都 看好 这个项目的发展前景。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.