Bỏ qua đến nội dung

看好

kàn hǎo
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có triển vọng
  2. 2. có tiềm năng
  3. 3. có triển vọng tốt

Usage notes

Collocations

Often used with 前景, 市场, or a person’s ability, e.g., 看好中国的经济前景.

Common mistakes

Not used to mean 'look carefully' (use 看仔细); it means 'to have a favorable outlook on'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大家都 看好 这个项目的发展前景。
Everyone is optimistic about the development prospects of this project.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.