看开
kàn kāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to come to accept an unpleasant fact
- 2. to get over sth
- 3. to cheer up
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.