看看
kàn kan
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to take a look at
- 2. to examine
- 3. to survey
- 4. (coll.) pretty soon
Câu ví dụ
Hiển thị 3看看 !
看看 他。
看看 它。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.