看看
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to take a look at
- 2. to examine
- 3. to survey
- 4. (coll.) pretty soon
Câu ví dụ
Hiển thị 5请照镜子 看看 你的脸。
你能抽空帮我 看看 这个吗?
你尝一下这个汤, 看看 咸不咸。
看看 !
看看 他。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.